Kaori Dict

浮腫む

むくむ

mukumu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từthường viết bằng kana

    1.to swell; to become swollen; to become puffy (e.g. face from lack of sleep); to become bloated (esp. from fluid retention)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My hands and legs are swollen.

  • I drank too much. My face is swollen!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮腫む (むくむ) — to swell; to become swollen; to become puffy (e.g. face from lack of sleep); to become bloated (esp. from fluid retention) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict