Kaori Dict

賦与

ふよ

fuyo

Âm Hán-Việt: PHÚ DỮ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.being endowed with (e.g. a gift); being blessed with; endowment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賦与 (ふよ) — being endowed with (e.g. a gift); being blessed with; endowment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict