Kaori Dict

伏魔殿

ふくまでん

fukumaden

Âm Hán-Việt: PHỤC MA ĐIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.abode of demons; hotbed (of graft); pandemonium

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伏魔殿 (ふくまでん) — abode of demons; hotbed (of graft); pandemonium | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict