Kaori Dict

腹ばい

はらばい

harabai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lying on one's belly; crawling on one's belly; belly crawl

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boy was lying on his stomach watching TV.

  • On the open ice a bear may lie on its stomach.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腹ばい (はらばい) — lying on one's belly; crawling on one's belly; belly crawl | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict