Kaori Dict

分銅

ふんどう

fundou

Âm Hán-Việt: PHÂN ĐỒNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.weight (for scales); counterweight

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分銅 (ふんどう) — weight (for scales); counterweight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict