Kaori Dict

分泌液

ぶんぴつえき

bunpitsueki

Âm Hán-Việt: PHÂN BÍ DỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.secretion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a discharge from my nipple.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分泌液 (ぶんぴつえき) — secretion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict