Kaori Dict

閲覧

えつらん

etsuran

N1

Âm Hán-Việt: DUYỆT LÃM

JLPT N1 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.xem; duyệt; duyệt qua
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.inspection; reading; perusal

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.browsing (the web)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Periodicals may not be removed from the reading room.

  • What's your favorite web browser?

  • The Geneva University Library has a good reading room.

  • I use "Yahoo" to browse the internet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閲覧 (えつらん) — xem; duyệt; duyệt qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict