Kaori Dict

粉塵

ふんじん

funjin

Âm Hán-Việt: PHẤN TRẦN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dust; mine dust; mineral dust; airborne particles; fine powder; particulate matter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粉塵 (ふんじん) — dust; mine dust; mineral dust; airborne particles; fine powder; particulate matter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict