Kaori Dict

肥溜め

こえだめ

koedame

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tank for holding human waste (used for fertilizer); night-soil reservoir; cesspool; cesspit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He fell into the cesspool and got covered from head to toe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肥溜め (こえだめ) — tank for holding human waste (used for fertilizer); night-soil reservoir; cesspool; cesspit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict