Kaori Dict

文盲

もんもう

monmou

Âm Hán-Việt: VĂN MANH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)sensitive

    1.illiteracy

  2. danh từsensitive

    2.illiterate person; an illiterate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • One third of the population of that country cannot read.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文盲 (もんもう) — illiteracy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict