Kaori Dict

合わせて

あわせて

awasete

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữphó từ

    1.in all; in total; collectively

    esp. 合わせて, 合せて

  2. cụm từ / thành ngữliên từ

    2.in addition; besides; at the same time

    esp. 併せて

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合わせて (あわせて) — in all; in total; collectively | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict