Kaori Dict

なまり

namari

N1

Âm Hán-Việt: DUYÊN

JLPT N1 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.điện; chì
  1. danh từ

    1.lead (Pb)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Which is heavier, lead or gold?

  • Lead is metal.

  • Lead bends easily.

  • This is as heavy as lead.

  • He speaks English with a German accent.

  • His accent suggests he is a foreigner.

  • Her accent gave her away.

  • She speaks English with a foreign accent.

  • Tom speaks English with an accent.

  • The man speaks English with a German accent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉛 (なまり) — điện; chì | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict