Kaori Dict

壁蝨

だに

dani

Âm Hán-Việt: BÍCH SẮT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.tick (Acari spp.); mite

  2. danh từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    2.hoodlum; tough

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Mister"ing a tick? You're a funny kid.

  • I hate ticks!

  • Dust mites love things like dandruff and dead skin cells.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壁蝨 (だに) — tick (Acari spp.); mite | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict