壁蝨
だに
dani
Âm Hán-Việt: BÍCH SẮT
Cách viết khác: 蜱・蟎 · Cách đọc khác: ダニ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.tick (Acari spp.); mite
- danh từkhẩu ngữthường viết bằng kana
2.hoodlum; tough
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ダニに「さん」づけするのか。面白いコだな。
"Mister"ing a tick? You're a funny kid.
- ダニなんて、大っ嫌い。
I hate ticks!
- チリダニは、人のフケや、アカを好む。
Dust mites love things like dandruff and dead skin cells.