Kaori Dict

蔑ろ

ないがしろ

naigashiro

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.(a) slight; disrespect; making light (of); neglect

    oft. as ~にする

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't ignore your subordinates.

  • You must not look down on old people.

  • Tom's translation is too focused on the rhythm of English translation, and ignores the nuances of the original.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蔑ろ (ないがしろ) — (a) slight; disrespect; making light (of); neglect | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict