Kaori Dict

片鱗

へんりん

henrin

Âm Hán-Việt: PHIẾN LÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.part; portion; glimpse; bit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We can get a glimpse of the lifestyle of ancient people from this wall painting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片鱗 (へんりん) — part; portion; glimpse; bit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict