Kaori Dict

弁才

べんさい

bensai

Âm Hán-Việt: BIỆN TÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.eloquence; oratorical talent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弁才 (べんさい) — eloquence; oratorical talent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict