Kaori Dict

輔弼

ほひつ

hohitsu

Âm Hán-Việt: PHỤ BẬT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.giving the Emperor advice on affairs of state; assistance; counsel

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輔弼 (ほひつ) — giving the Emperor advice on affairs of state; assistance; counsel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict