Kaori Dict

菩提樹

ぼだいじゅ

bodaiju

Âm Hán-Việt: BỒ ĐỀ THỤ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Tilia miqueliana (species of linden tree)

  2. danh từ

    2.sacred fig (Ficus religiosa); bodhi tree; bo tree; peepal tree; pipal tree

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Buddha became enlightened under a Bo tree in Bodh Gaya.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菩提樹 (ぼだいじゅ) — Tilia miqueliana (species of linden tree) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict