Kaori Dict

抱きしめる

だきしめる

dakishimeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to hug (someone) tight; to embrace; to give (someone) a tight hug; to cuddle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đã ôm chặt Mary.

    Tom hugged Mary.

  • Cô ta ôm chặt đứa bé vào ngực.

    She clutched her baby in her arms.

  • The woman pressed the baby to her.

  • Hug me.

  • I want to hug you.

  • Embrace your dreams.

  • I hugged her.

  • Hug Tom.

  • Hug me tight.

  • She hugged him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抱きしめる (だきしめる) — to hug (someone) tight; to embrace; to give (someone) a tight hug; to cuddle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict