抱きしめる
だきしめる
dakishimeru
Cách viết khác: 抱き締める
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to hug (someone) tight; to embrace; to give (someone) a tight hug; to cuddle
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- トムはメアリーを抱き締めた。
Tom đã ôm chặt Mary.
Tom hugged Mary.
- 彼女は赤ん坊をしっかりと腕に抱きしめた。
Cô ta ôm chặt đứa bé vào ngực.
She clutched her baby in her arms.
- その女性は赤ちゃんを抱きしめた。
The woman pressed the baby to her.
- 抱きしめて。
Hug me.
- 抱きしめたい。
I want to hug you.
- 夢を抱きしめて。
Embrace your dreams.
- 彼女を抱きしめた。
I hugged her.
- トムを抱きしめて。
Hug Tom.
- ぎゅっと抱きしめて。
Hug me tight.
- 彼女は彼を抱きしめた。
She hugged him.