Kaori Dict

法悦

ほうえつ

houetsu

Âm Hán-Việt: PHÁP DUYỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.religious ecstasy; religious exultation

  2. danh từ

    2.ecstasy; rapture

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法悦 (ほうえつ) — religious ecstasy; religious exultation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict