Kaori Dict

豊熟

ほうじゅく

houjuku

Âm Hán-Việt: LỄ THỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.abundant harvest

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豊熟 (ほうじゅく) — abundant harvest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict