Kaori Dict

忘る

わする

wasuru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るcổ

    1.to lose something

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chắc chắn anh ta sẽ bộc lộ bản tính của mình.

    I'm sure he will reveal his true nature.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忘る (わする) — to lose something | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict