Kaori Dict

暴く

あばく

abaku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to disclose; to divulge; to expose

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to open (a grave); to dig out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His secret will be disclosed soon.

  • He disclosed my secret.

  • All their secrets have been revealed.

  • Scandal could expose the lie.

  • She will have the courage to disclose their secret.

  • The man was obsessed with fear that the secret might be disclosed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴く (あばく) — to disclose; to divulge; to expose | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict