Kaori Dict

暴れだす

あばれだす

abaredasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi す

    1.to grow restive; to begin to act violently

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Suddenly the horse began to run about wildly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴れだす (あばれだす) — to grow restive; to begin to act violently | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict