Kaori Dict

しもべ

shimobe

Âm Hán-Việt: BỘC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.servant; manservant; menial

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

僕 (しもべ) — servant; manservant; menial | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict