Kaori Dict

睦まじい

むつまじい

mutsumajii

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.harmonious (couple, family, etc.); happy; affectionate; friendly; intimate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.

    Marriage, in peace, is this world's paradise; in strife, this life's purgatory.

  • The sisters lived in harmony with each other.

  • Tom and Mary live a harmonious life together.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睦まじい (むつまじい) — harmonious (couple, family, etc.); happy; affectionate; friendly; intimate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict