Kaori Dict

Mục

intimate · friendly · harmonious

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1993 / 2.501
Bộ thủ
bộ 109
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
mu4
Tiếng Hàn

intimate · friendly · harmonious

Từ chứa chữ này · dễ trước

しんぼくshinbokuTHÂN MỤC

enfriendship; amity

thông dụng
しんぼくかいshinbokukaiTHÂN MỤC HỘI

eninformal social gathering; convivial meeting; get-together

なかむつまじいnakamutsumajii

enharmonious; intimate

むつまじいmutsumajii

enharmonious (couple, family, etc.); happy; affectionate; friendly; intimate

むつきmutsukiMỤC NGUYỆT

enfirst month of the lunar calendar · January

むつごとmutsugotoMỤC NGÔN

enlovers' talk; whispered intimacies

わぼくwabokuHOÀ MỤC

enreconciliation; peace; rapprochement

とんぼくtonbokuĐÔN MỤC

encordial and friendly; affectionate

むつぶmutsubu

ento be harmonious; to get on well; to be intimate or close

むつむmutsumu

ento be harmonious; to get on well; to be intimate or close

むつみあうmutsumiau

ento get along well together; to be close to each other

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睦 (Mục) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict