學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thân thiện, hiền hòa, yên bìnhmáy dịch

MỤC

  1. 1.thân thiện
  2. 2.hòa thuận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

睦 (形声。从目,坴声。本义和好,亲近) 同本义 睦,目顺也。--《说文》 讲信修睦。--《礼记·礼运》。注皆训亲。” 睦于父母之堂。--《礼记·坊记》 则百姓亲睦。--《孟子》 九族既睦。--《书·尧典》 又如睦友(和睦友爱);睦睦(和睦,亲密);睦亲(对宗族和睦,对外亲友好);睦族(和睦亲族) 调和 通穆” 睦,敬和也。--《说文》 又如睦睦(恭敬的样子) 睦 古州名。睦州的简称 隋置。故地在今湖北省 睦mù和好,亲近和~。亲~。~邻。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa, [lù] chỉ âm.

mộc — mắt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 睦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict