學華語Kaori Dict

和睦

ㄏㄜˊ ㄇㄨˋ

HOÀ MỤC

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.quan hệ hòa bình
  2. 2.hài hòa

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆和瑪麗就是沒法兒和睦相處。

    Tāngmǔ hé Mǎlì jiùshì méifǎr hémùxiāngchǔ。

    Tom và Mary không thể hòa hợp với nhau

  • 2

    人各賦有理性良知,誠應和睦相處,情同手足。

    rén gè fù yǒulǐ xìng liángzhī, chéng yìnghè mù xiāngchǔ, qíngtóngshǒuzú。

    Mỗi người đều có lý trí và lương tâm, nên nên sống hòa thuận, như anh em.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和睦 nghĩa là gì? · Kaori Dict