Kaori Dict

親睦会

しんぼくかい

shinbokukai

Âm Hán-Việt: THÂN MỤC HỘI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.informal social gathering; convivial meeting; get-together

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We exchanged phone numbers at the end of the gathering.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親睦会 (しんぼくかい) — informal social gathering; convivial meeting; get-together | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict