Kaori Dict

和睦

わぼく

waboku

Âm Hán-Việt: HOÀ MỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.reconciliation; peace; rapprochement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At long last, the two chiefs of the Indian tribes have decided to make peace.

  • They sued for peace.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和睦 (わぼく) — reconciliation; peace; rapprochement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict