Kaori Dict

本誌

ほんし

honshi

Âm Hán-Việt: BẢN CHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.main section (of a magazine or journal); central portion

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.this magazine; our journal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本誌 (ほんし) — main section (of a magazine or journal); central portion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict