Kaori Dict

すり減らす

すりへらす

suriherasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to wear away; to rub down; to abrade

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Better wear out shoes than sheets.

  • My children wear out their shoes quickly.

  • She ground down a kitchen knife in the course of many years.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

すり減らす (すりへらす) — to wear away; to rub down; to abrade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict