Kaori Dict

又しても

またしても

matashitemo

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.again; once again; yet again

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Again I was able to escape death.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

又しても (またしても) — again; once again; yet again | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict