Kaori Dict

未だに

いまだに

imadani

Nghĩa

  1. phó từ

    1.still; even now; to this day

    indic. surprise or annoyance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bây giờ Tom vẫn đang sống cùng cha mẹ.

    Tom still lives with his parents.

  • Lý do anh ta tự sát hiện vẫn còn là ẩn số.

    Why he killed himself is still a mystery.

  • Cho đến bây giờ, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra được phương pháp chữa hoàn toàn ung thư.

    Scientists haven't found a cure for cancer yet.

  • He still cherishes his old car.

  • The war is still going on.

  • The wound has not healed yet.

  • Are you still having difficulty with physics?

  • The cause of his death still remains a mystery.

  • I have heard nothing from him yet.

  • Industrial disputes are still a problem.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未だに (いまだに) — still; even now; to this day | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict