Kaori Dict

椋鳥

むくどり

mukudori

Âm Hán-Việt: LƯƠNG ĐIỂU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.grey starling (Sturnus cineraceus); gray starling; white-cheeked starling

  2. danh từ

    2.starling (any bird of family Sturnidae)

  3. danh từ

    3.bumpkin; gullible person

  4. danh từ

    4.sixty-nine (sexual position)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can you return starling chicks to their parents?

  • Starlings are social animals.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

椋鳥 (むくどり) — grey starling (Sturnus cineraceus); gray starling; white-cheeked starling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict