椋
Lương
type of deciduous tree · grey starling
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- むく
- Đọc trong tên người (名乗り)
- ぐら
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- liang2
- Tiếng Hàn
- 량
type of deciduous tree · grey starling
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
engrey starling (Sturnus cineraceus); gray starling; white-cheeked starling · starling (any bird of family Sturnidae)
encommon starling; European starling (Sturnus vulgaris)
encommon grackle (Quiscalus quiscula)
enAphananthe oriental elm (Aphananthe aspera); mukutree
enred-cheeked myna (Agropsar philippensis); violet-backed starling
encrow blackbird; grackle; oriole
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).