Kaori Dict

娘さん

むすめさん

musumesan

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.daughter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When did your daughter come of age?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

娘さん (むすめさん) — daughter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict