Kaori Dict

名盤

めいばん

meiban

Âm Hán-Việt: DANH BÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.famous (musical) recording; famous record; excellent record

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名盤 (めいばん) — famous (musical) recording; famous record; excellent record | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict