Kaori Dict

明察

めいさつ

meisatsu

Âm Hán-Việt: MINH SÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.discernment; penetration; keen insight; acumen

  2. danh từdanh từ + するtha động từkính ngữ (尊敬語)

    2.your discernment; your insight; your conjecture

    usu. as ご明察

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You guessed right.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明察 (めいさつ) — discernment; penetration; keen insight; acumen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict