Kaori Dict

毛唐

けとう

ketou

Âm Hán-Việt: MAO ĐƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từmiệt thịviết tắt

    1.damn Westerner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You're an arrogant dirty foreigner who claims your dictionary is correct even though you don't understand the nuances of Japanese.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛唐 (けとう) — damn Westerner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict