Kaori Dict

盲腸炎

もうちょうえん

mouchouen

Âm Hán-Việt: MANH TRÀNG VIÊM

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.appendicitis

  2. danh từmedicine

    2.typhlitis; cecitis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盲腸炎 (もうちょうえん) — appendicitis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict