Kaori Dict

盲判

めくらばん

mekuraban

Âm Hán-Việt: MANH PHÁN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từsensitive

    1.approving a document without adequately reading it; rubber-stamping

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盲判 (めくらばん) — approving a document without adequately reading it; rubber-stamping | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict