Kaori Dict

黙りこくる

だまりこくる

damarikokuru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to keep silent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We sat in total silence.

  • Everyone was silent for a minute.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黙りこくる (だまりこくる) — to keep silent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict