Kaori Dict

目やに

めやに

meyani

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.eye mucus; eye discharge; sleep

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have mucus coming out of my eyes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目やに (めやに) — eye mucus; eye discharge; sleep | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict