Kaori Dict

勿体

もったい

mottai

Âm Hán-Việt: VẬT THỂ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.superior airs; air of importance

  2. danh từ

    2.overemphasis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't give yourself airs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勿体 (もったい) — superior airs; air of importance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict