Kaori Dict

尤物

ゆうぶつ

yuubutsu

Âm Hán-Việt: VƯU VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.something superior

  2. danh từ

    2.beautiful woman

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尤物 (ゆうぶつ) — something superior | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict