Kaori Dict

悶える

もだえる

modaeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to writhe (in pain); to be in agony

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to be anguished; to be agonized; to be troubled

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The soldier lay in agony on the bed.

  • He was in agony.

  • The wounded man writhed.

  • She was in agony.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悶える (もだえる) — to writhe (in pain); to be in agony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict