Kaori Dict

Muộn

be in agony · worry

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 61
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
men4, men1
Tiếng Hàn

be in agony · worry

Từ chứa chữ này · dễ trước

くもんkumonKHỔ MUỘN

enanguish

はんもんhanmonPHIỀN MUỘN

enworry; agony

もだえるmodaeru

ento writhe (in pain); to be in agony · to be anguished; to be agonized; to be troubled

もんしmonshiMUỘN TỬ

endeath in agony

もんちゃくmonchakuMUỘN TRƯỚC

entrouble; quarrel; dispute

ゆうもんyuumonƯU MUỘN

enanguish; mortification

もんもんmonmon

enanguished; distressed; worried; discontented · horny

けんもんkenmonKHIỂN MUỘN

endriving away melancholy

みもだえmimodae

enwrithing (in agony)

もんぜつmonzetsuMUỘN TUYỆT

enfainting in agony

もだえmodae

enagony; anguish

おうのうはんもんounouhanmonÁO NÃO PHIỀN MUỘN

enanguish; agony

はんもんおうのうhanmon'ounouPHIỀN MUỘN ÁO NÃO

enanguish; agony

みもだえるmimodaeru

ento writhe (in agony)

ふんもんfunmonPHẪN MUỘN

enanger; resentment; indignation; chagrin; irritation

もんmonMUỘN

enagony; anguish

ひともんちゃくhitomonchakuNHẤT MUỘN TRƯỚC

ensmall quarrel; dispute; run-in; issue; trouble

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悶 (Muộn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict