Kaori Dict

悶着

もんちゃく

monchaku

Âm Hán-Việt: MUỘN TRƯỚC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.trouble; quarrel; dispute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He got fired for making waves too often.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悶着 (もんちゃく) — trouble; quarrel; dispute | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict